fbpx
topbar

Tủ nấu cơm công nghiệp gas – điện – điều khiển cơ

Model : Tủ hấp 8 khay gas- điện – điều khiển cơ
Điện áp : 220V/ 50Hz
Năng suất 1 khay : 2,5-3kg nguyên liệu
Số khay : 4-6-8-10-12-24 khay
Thời gian hấp : 50-60 phút/mẻ
Kích thước khay : 40×60 mm
Dạng khay : Khay lỗ/ không lỗ
Nhiên liệu : Điện + gas
Sản xuất : Viễn Đông
Bảo hành : 12 tháng

Giá Bán :

12,200,000 đ
14,000,000 đ
Khuyến mãi tại Viễn Đông
1

Miễn phí vận chuyển quanh nội thành các thành phố lớn Hà Nội, Sài Gòn, Đà Nẵng…

2

Bảo trì sản phẩm trọn đời

3

Bảo hành 1 năm tối thiểu

4

Sữa chữa hàng hoá ngay cả khi không phải hàng của Viễn Đông bán

Tủ nấu cơm công nghiệp là thiết bị dùng để nấu số lượng lớn cơm cho nhà hàng, bếp ăn tập thể, trường học, bệnh viện… Tủ sử dụng hơi nước giúp cơm chín đều, không cháy khét và tiết kiệm nhân công. Tại Viễn Đông, tủ có loại từ 4 đến 24 khay, dùng điện, gas hoặc điện + gas, đáp ứng khoảng 10–60kg gạo/mẻ. Hãy cùng cokhiviendong.com tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé!

tủ nấu cơm công nghiệp

Xem thêm:

Các loại tủ nấu cơm công nghiệp

Tủ nấu cơm công nghiệp Viễn Đông được phân loại chủ yếu theo số lượng khay. Số khay càng lớn thì năng suất nấu cơm càng cao, phù hợp với những bếp ăn có lượng suất phục vụ lớn.

Tủ 4 khay

Tủ nấu cơm công nghiệp 4 khay là dòng có kích thước nhỏ gọn, phù hợp với quán cơm bình dân, nhà hàng nhỏ, hộ kinh doanh hoặc bếp ăn có nhu cầu nấu khoảng 10kg gạo/mẻ.

Mỗi khay có thể chứa khoảng 2–2,5kg gạo tùy cách nấu và loại gạo. Tủ 4 khay thường sử dụng nguồn điện 220V, công suất khoảng 6kW. Đây là lựa chọn phù hợp nếu số lượng suất ăn mỗi ngày không quá lớn và không cần nấu nhiều loại thực phẩm cùng lúc.

Tủ nấu cơm công nghiệp

Tủ 6 khay

Tủ nấu cơm 6 khay có năng suất khoảng 15kg gạo/mẻ, phù hợp với quán ăn, nhà hàng, căng tin hoặc bếp ăn phục vụ quy mô vừa.

Model này có thể lựa chọn phiên bản điện, gas hoặc điện + gas. Tùy cấu hình, tủ có thể sử dụng điện 220V hoặc 380V. Với những cơ sở thường xuyên nấu cơm nhưng nguồn điện không quá lớn, tủ 6 khay là phương án cân bằng giữa năng suất, kích thước và chi phí đầu tư.

tủ nấu cơm công nghiệp

Tủ 8 khay

Tủ nấu cơm 8 khay có khả năng nấu khoảng 20kg gạo/mẻ, thích hợp với quán cơm, nhà hàng, bếp ăn trường học và các cơ sở kinh doanh thực phẩm có lượng khách tương đối lớn.

Ngoài nấu cơm, 8 khay còn có thể sử dụng để hấp xôi, bánh bao, giò chả, thịt, hải sản và nhiều loại thực phẩm khác. Đây cũng là một trong những kích thước được nhiều quán ăn lựa chọn vì năng suất cao nhưng không chiếm quá nhiều diện tích bếp.

tủ nấu cơm công nghiệp

Tủ 10 khay

Tủ nấu cơm 10 khay có năng suất khoảng 25kg gạo/mẻ, phù hợp với nhà hàng, bếp ăn tập thể, trường học hoặc cơ sở kinh doanh phục vụ số lượng lớn.

Với 10 khay, người dùng có thể nấu cơm với số lượng lớn trong một lần hoặc tận dụng các khay để hấp nhiều loại thực phẩm khác nhau. Tủ có các phiên bản sử dụng điện, gas và điện + gas để khách hàng lựa chọn theo điều kiện vận hành.

Tủ 12 khay

Tủ nấu cơm 12 khay có khả năng nấu khoảng 30kg gạo/mẻ, phù hợp với bếp ăn công nghiệp, trường học, nhà máy, bệnh viện, nhà hàng và các cơ sở cần phục vụ nhiều suất ăn mỗi ngày.

Dòng tủ này có thể sử dụng điện 220V/380V tùy cấu hình hoặc sử dụng gas. Với những nơi cần vận hành liên tục, tủ hấp công nghiệp 12 khay giúp giảm đáng kể thời gian và nhân công so với việc sử dụng nhiều nồi cơm riêng lẻ.

tủ nấu cơm công nghiệp

Tủ 24 khay

Tủ nấu cơm công nghiệp 24 khay là dòng có năng suất lớn, hướng đến các bếp ăn công nghiệp, nhà máy, trường học, bệnh viện, khách sạn và cơ sở chế biến thực phẩm quy mô lớn.

Tủ có thể nấu khoảng 40–60kg gạo/mẻ, tùy loại gạo và cách vận hành. Một số tủ nấu cơm dùng gas và điện sử dụng điện có công suất khoảng 24kW, nguồn điện 380V. Kích thước khay phổ biến là 400 × 600mm, giúp tận dụng không gian trong tủ để nấu hoặc hấp số lượng lớn thực phẩm.

Xem thêm: Giá Tủ Nấu Cơm Công Nghiệp | Tủ Hấp Đa Năng Chính Hãng, Nhiều Kích Thước

Tủ nấu cơm công nghiệp dùng điện, gas hay điện + gas?

Viễn Đông cung cấp các dòng tủ nấu cơm sử dụng điện, gas và điện + gas. Mỗi loại có ưu điểm riêng:

Loại tủ Ưu điểm Phù hợp
Tủ điện Dễ sử dụng, kiểm soát nhiệt độ thuận tiện, không cần bình gas Nhà hàng, quán ăn, trường học, bếp có nguồn điện ổn định
Tủ gas Có thể hoạt động khi mất điện, phù hợp nơi điện yếu Khu vực điện không ổn định, bếp cần tính cơ động
Tủ điện + gas Linh hoạt chuyển đổi giữa hai nguồn nhiệt Bếp ăn lớn, cơ sở cần hoạt động liên tục

Tủ điện tạo nhiệt bằng thanh nhiệt để đun sôi nước và tạo hơi nước làm chín thực phẩm. Trong khi đó, tủ gas sử dụng hệ thống pép đốt để gia nhiệt. Dòng điện + gas được trang bị cả hai hệ thống, có thể chuyển sang gas khi nguồn điện gặp sự cố.

Nếu bếp có nguồn điện ổn định và ưu tiên thao tác đơn giản, tủ điện thường là lựa chọn hợp lý. Nếu thường xuyên mất điện hoặc điện áp không ổn định, nên cân nhắc tủ nấu cơm công nghiệp bằng Gas hoặc điện + gas.

Tủ nấu cơm công nghiệp

Đọc thêm:

Nên chọn tủ nấu cơm bao nhiêu khay?

Không nên chọn tủ chỉ dựa vào số lượng khách hiện tại. Bạn nên tính cả nhu cầu sử dụng trong những thời điểm đông khách để tránh phải nấu nhiều mẻ.

Có thể tham khảo:

Số khay Gạo/mẻ Quy mô tham khảo
4 khay Khoảng 10kg Quán nhỏ, hộ kinh doanh
6 khay Khoảng 15kg Quán ăn, nhà hàng nhỏ
8 khay Khoảng 20kg Quán cơm, nhà hàng, căng tin
10 khay Khoảng 25kg Nhà hàng, bếp ăn tập thể
12 khay Khoảng 30kg Trường học, nhà máy, bếp ăn lớn
24 khay Khoảng 60kg Bếp ăn công nghiệp quy mô lớn

Các mức trên là năng suất tham khảo theo thông tin sản phẩm của Viễn Đông; thực tế có thể thay đổi tùy loại gạo, lượng nước và cách bố trí khay.

Ví dụ: Nếu mỗi ngày cần nấu khoảng 18–20kg gạo, tủ 8 khay sẽ phù hợp hơn tủ 6 khay. Nếu cần nấu khoảng 25–30kg/mẻ, nên cân nhắc tủ 10–12 khay.

Tủ nấu cơm công nghiệp

Tủ nấu cơm công nghiệp nấu được bao nhiêu kg gạo?

Năng suất phụ thuộc vào số lượng khay và loại tủ. Theo thông số tham khảo của Viễn Đông, mỗi khay có thể chứa khoảng 2–2,5kg gạo, trong khi một số dòng tủ có mức chứa khoảng 2–3kg/khay.

Vì vậy:

  • Tủ 4 khay: khoảng 10kg gạo/mẻ.
  • Tủ 6 khay: khoảng 15kg gạo/mẻ.
  • Tủ 8 khay: khoảng 20kg gạo/mẻ.
  • Tủ 10 khay: khoảng 25kg gạo/mẻ.
  • Tủ 12 khay: khoảng 30kg gạo/mẻ.
  • Tủ 24 khay: khoảng 40–60kg gạo/mẻ.

Khi mua tủ, không nên cố nạp vượt quá sức chứa của khay. Việc phân bổ lượng gạo phù hợp giúp hơi nước lưu thông tốt hơn và cơm chín đều giữa các tầng.

Tủ nấu cơm công nghiệp

Tủ nấu cơm công nghiệp phù hợp với bao nhiêu suất ăn?

Số suất ăn phụ thuộc vào định lượng cơm của từng cơ sở. Với cùng một lượng gạo, số suất có thể khác nhau nếu suất ăn của nhà hàng, trường học hoặc bếp công nghiệp có định lượng khác nhau.

Có thể tham khảo tương đối:

Tủ Gạo/mẻ Số suất tham khảo
4 khay 10kg Khoảng 30–40 suất
6 khay 15kg Khoảng 45–60 suất
8 khay 20kg Khoảng 60–80 suất
10 khay 25kg Khoảng 75–100 suất
12 khay 30kg Khoảng 90–120 suất
24 khay 40–60kg Khoảng 120–240 suất

Đây là mức ước tính để tham khảo. Khi lựa chọn thiết bị thực tế, nên căn cứ vào định lượng gạo/suất của từng bếp và số suất cần phục vụ trong một mẻ.

tủ nấu cơm công nghiệp

Tủ nấu cơm công nghiệp có thể nấu, hấp những gì?

Tên gọi là tủ nấu cơm công nghiệp nhưng thiết bị không chỉ dùng để nấu cơm. Nhờ nguyên lý làm chín bằng hơi nước, tủ nấu cơm công nghiệp có thể sử dụng cho nhiều loại thực phẩm:

  • Nấu cơm trắng.
  • Hấp xôi, ngô, khoai, các loại đậu.
  • Hấp bánh bao, bánh giò, bánh chưng, bánh tét.
  • Hấp giò lụa, giò thủ, xúc xích, thịt viên.
  • Hấp gà, vịt.
  • Hấp tôm, cua, ghẹ, mực và các loại hải sản.
  • Hấp rau củ và nhiều loại thực phẩm khác.

Với tủ 24 khay, mỗi khay có kích thước khoảng 400 × 600 × 50mm, cho phép chế biến lượng thực phẩm lớn trong một lần.

Tủ nấu cơm công nghiệp

Khay tủ nấu cơm công nghiệp gồm những loại nào?

Khay là bộ phận trực tiếp chứa gạo và thực phẩm trong quá trình nấu hấp. Tủ nấu cơm công nghiệp Viễn Đông thường sử dụng khay kích thước khoảng 400 × 600mm và có hai dạng phổ biến:

Khay phẳng: Phù hợp để nấu cơm, hấp các loại thực phẩm cần chứa nước hoặc nguyên liệu dạng nhỏ.

Khay lỗ: Có các lỗ trên bề mặt giúp hơi nước lưu thông tốt, phù hợp để hấp xôi, bánh, rau củ, hải sản và nhiều loại thực phẩm khác.

Khi mua tủ, khách hàng nên xác định nhu cầu chính là nấu cơm hay hấp thực phẩm để lựa chọn loại khay phù hợp.

Tủ nấu cơm công nghiệp

Tủ nấu cơm công nghiệp tiêu thụ bao nhiêu điện/gas?

Mức tiêu thụ năng lượng phụ thuộc vào số khay, công suất, thời gian nấu và nguồn nhiên liệu.

Đối với tủ điện, thông số tham khảo của Viễn Đông:

Số khay Công suất tham khảo
4 khay 6kW – 220V
6 khay 6kW – 220V hoặc 8kW – 380V
8 khay 8kW – 220V hoặc 12kW – 380V
10 khay 8kW – 220V hoặc 12kW – 380V
12 khay 8kW – 220V hoặc 12kW – 380V
24 khay 24kW – 380V

Không nên lấy công suất trên tem máy để quy đổi trực tiếp thành lượng điện tiêu thụ cho mọi mẻ. Thanh nhiệt không nhất thiết hoạt động liên tục ở mức công suất tối đa trong toàn bộ thời gian nấu. Lượng điện thực tế còn phụ thuộc vào thời gian gia nhiệt, lượng thực phẩm và điều kiện vận hành.

 

Với tủ gas, mức tiêu thụ gas cũng phụ thuộc vào số khay, lượng thực phẩm, thời gian đun và điều chỉnh ngọn lửa. Nếu cần tối ưu chi phí vận hành, nên lựa chọn kích thước tủ sát với nhu cầu thực tế thay vì mua tủ quá lớn.

Tủ nấu cơm công nghiệp khác nồi cơm điện như thế nào?

Tiêu chí Tủ nấu cơm công nghiệp Nồi cơm điện
Năng suất Cao, có thể từ 10–60kg gạo/mẻ Thấp hơn
Cách làm chín Hơi nước Gia nhiệt trực tiếp
Khả năng nấu hấp Nấu và hấp nhiều loại thực phẩm Chủ yếu nấu cơm
Số lượng Nhiều khay trong cùng một mẻ Thường một nồi/mẻ
Khả năng phục vụ Phù hợp bếp ăn lớn Phù hợp gia đình, cơ sở nhỏ
Nhân công Ít thao tác, tiết kiệm nhân lực Phải sử dụng nhiều nồi khi cần số lượng lớn

Tủ nấu cơm công nghiệp có lợi thế lớn khi cần phục vụ nhiều người cùng lúc. Thay vì phải sử dụng nhiều nồi cơm điện, người dùng chỉ cần một tủ có số khay phù hợp để nấu lượng lớn cơm trong một mẻ.

Ưu điểm của tủ nấu cơm công nghiệp

Năng suất cao

Tủ nấu cơm công nghiệp có nhiều kích thước từ 4 đến 24 khay, cho năng suất 10-60kg/mẻ, đáp ứng nhu cầu từ các quán ăn nhỏ đến bếp ăn công nghiệp lớn.

Cơm chín đều, hạn chế cháy khét

Thực phẩm được làm chín bằng hơi nước nên nhiệt được phân bổ trong khoang tủ. Cơm không tiếp xúc trực tiếp với đáy nồi như phương pháp nấu truyền thống, từ đó hạn chế tình trạng cháy khét.

tủ nấu cơm công nghiệp

Nấu hấp đa năng

Ngoài cơm, tủ nấu cơm công nghiệp có thể dùng để hấp xôi, bánh, giò chả, thịt, hải sản, rau củ và nhiều loại thực phẩm khác.

Tiết kiệm nhân công

Người dùng chỉ cần cho nguyên liệu vào khay, cấp nước và cài đặt chế độ phù hợp. Tủ có thể vận hành trong thời gian dài mà không cần liên tục đứng canh như phương pháp nấu thủ công.

tủ nấu cơm công nghiệp

Dễ vệ sinh

Tủ được làm chủ yếu từ inox, bề mặt tương đối dễ lau chùi và phù hợp với môi trường bếp ăn cần đảm bảo vệ sinh.

Có nhiều lựa chọn nhiên liệu

Khách hàng có thể lựa chọn tủ điện, gas hoặc điện + gas tùy vào nguồn năng lượng sẵn có và yêu cầu vận hành.

Hướng dẫn sử dụng tủ nấu cơm công nghiệp

Bước 1: Kiểm tra tủ trước khi vận hành

Kiểm tra nguồn điện hoặc hệ thống gas, đường cấp nước, van xả và các bộ phận của tủ. Đặc biệt, với tủ điện cần đảm bảo tủ được cấp đúng điện áp và không vận hành khi không có nước.

tủ nấu cơm công nghiệp

Bước 2: Chuẩn bị gạo

Vo sạch gạo, cho vào khay và bổ sung lượng nước phù hợp với từng loại gạo. Không nên cho quá nhiều gạo vào một khay vì có thể ảnh hưởng đến khả năng lưu thông hơi nước.

Bước 3: Xếp khay vào tủ

Đặt các khay vào đúng vị trí, đóng cửa tủ và kiểm tra gioăng cửa để hạn chế thất thoát hơi.

Bước 4: Cấp nước và gia nhiệt

Mở hệ thống cấp nước theo hướng dẫn của từng model. Với tủ điện, bật nguồn và điều chỉnh thời gian, nhiệt độ phù hợp. Với tủ gas, kiểm tra hệ thống gas trước khi đánh lửa.

tủ nấu cơm công nghiệp

Bước 5: Theo dõi quá trình nấu

Trong quá trình vận hành, hạn chế mở cửa tủ liên tục vì hơi nóng thoát ra ngoài sẽ làm kéo dài thời gian nấu.

Bước 6: Kết thúc và vệ sinh

Sau khi cơm hoặc thực phẩm chín, tắt nguồn nhiệt, chờ hơi nóng giảm rồi mới mở cửa tủ. Lấy khay ra cẩn thận vì khay và hơi nước bên trong có nhiệt độ cao.

Sau mỗi lần sử dụng cần vệ sinh khay, khoang tủ và khu vực cấp – xả nước để hạn chế cặn bẩn và mùi thực phẩm.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng tủ nấu cơm công nghiệp

Tủ nấu cơm công nghiệp không gia nhiệt

Nguyên nhân có thể đến từ nguồn điện, công tắc, thanh nhiệt hoặc hệ thống điều khiển. Cần kiểm tra nguồn điện và liên hệ kỹ thuật nếu không xác định được nguyên nhân.

Cơm chưa chín đều

Có thể do lượng gạo trong khay quá nhiều, phân bổ nước chưa phù hợp hoặc hơi nước không lưu thông tốt. Nên chia lượng gạo đều giữa các khay và không xếp nguyên liệu quá dày.

Tủ nấu cơm công nghiệp bị rò nước

Kiểm tra đường cấp nước, van xả, phao cấp nước và các vị trí kết nối. Nếu phát hiện linh kiện bị hỏng, nên thay thế đúng loại.

Tủ nấu cơm công nghiệp thoát nhiều hơi

Kiểm tra gioăng cửa và độ kín của cửa tủ. Gioăng bị hỏng hoặc cửa đóng không kín có thể khiến hơi nước thất thoát trong quá trình nấu.

Tủ không lên nhiệt khi dùng gas

Kiểm tra bình gas, van gas, dây dẫn và pép đốt. Không tự ý tháo các bộ phận liên quan đến hệ thống gas nếu không có chuyên môn.

Tủ hoạt động nhưng thời gian nấu quá lâu

Nguyên nhân có thể do cho quá nhiều thực phẩm, nguồn điện không phù hợp, lượng nước không đủ hoặc tủ bị thất thoát hơi. Cần kiểm tra lần lượt từng yếu tố trước khi tiếp tục sử dụng.

Báo giá tủ nấu cơm công nghiệp

Giá tủ nấu cơm công nghiệp phụ thuộc vào số lượng khay, chất liệu inox, loại nhiên liệu và cấu hình điều khiển. Theo bảng giá tham khảo được Viễn Đông cập nhật trên website, mức giá có thể dao động từ khoảng 7,2 triệu đồng cho tủ 4 khay điện đến khoảng 27,5 triệu đồng cho tủ 24 khay điện; các phiên bản gas hoặc điện + gas có mức giá khác nhau. Giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.

Model Điện Gas Điện + gas
Tủ 4 khay 7.500.000đ
Tủ 6 khay 8.700.000đ 9.200.000đ 12.500.000đ
Tủ 8 khay 10.200.000đ 10.200.000đ 13.500.000đ
Tủ 10 khay 10.700.000đ 11.000.000đ 14.900.000đ
Tủ 12 khay 11.000.000đ 11.800.000đ 15.500.000đ
Tủ 24 khay 22.500.000đ 22.500.000đ 32.000.000đ

Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo vào tháng 08/2026 và có thể thay đổi theo thời điểm, chất liệu inox và cấu hình sản phẩm. Khách hàng nên liên hệ Viễn Đông để nhận báo giá chính xác cho model cần mua.

Xem thêm: Báo Giá Tủ Nấu Cơm Công Nghiệp | Tủ Hấp Đa Năng 4 Khay, 6 Khay, 10 Khay, 12 Khay

Câu hỏi thường gặp về tủ nấu cơm công nghiệp

Tủ nấu cơm công nghiệp có nấu được cơm ngon không?

Có. Tủ sử dụng hơi nước để làm chín gạo nên cơm có thể chín đều giữa các khay và hạn chế tình trạng cháy đáy. Tuy nhiên, chất lượng cơm còn phụ thuộc vào loại gạo, tỷ lệ nước và cách vận hành.

Một khay tủ nấu cơm chứa được bao nhiêu kg gạo?

Thông thường mỗi khay có thể chứa khoảng 2–2,5kg gạo, một số dòng có thể đạt khoảng 3kg/khay tùy thiết kế và cách sử dụng.

Tủ nấu cơm công nghiệp có dùng để hấp bánh bao được không?

Có. Tủ có thể hấp bánh bao, bánh giò, bánh chưng, bánh tét cùng nhiều loại thực phẩm khác.

Nên mua tủ điện hay tủ gas?

Nếu nguồn điện ổn định, tủ điện dễ sử dụng và thuận tiện điều khiển. Nếu khu vực thường xuyên mất điện hoặc điện yếu, có thể chọn tủ gas. Nếu cần đảm bảo khả năng hoạt động liên tục trong nhiều tình huống, tủ điện + gas là lựa chọn linh hoạt hơn.

Tủ nấu cơm công nghiệp có tự cấp nước không?

Nhiều dòng tủ được trang bị hệ thống van phao cấp nước tự động giúp duy trì lượng nước cần thiết trong quá trình vận hành.

Tủ 24 khay nấu được bao nhiêu kg gạo?

Tủ 24 khay có thể nấu khoảng 40–60kg gạo/mẻ, tùy model, loại gạo và cách sử dụng. Một số thông tin sản phẩm của Viễn Đông công bố năng suất khoảng 2–3kg gạo/khay.

Tủ nấu cơm công nghiệp có phù hợp quán cơm nhỏ không?

Có. Nếu quán cần nấu khoảng 10–20kg gạo/mẻ, có thể cân nhắc tủ 4 hoặc 6 khay. Nếu lượng cơm cần nấu lớn hơn, nên lựa chọn tủ 8–12 khay để giảm số lần nấu.

Mua tủ nấu cơm công nghiệp Viễn Đông cần lưu ý gì?

Nên xác định trước số kg gạo cần nấu mỗi mẻ, số suất ăn, nguồn điện/gas, diện tích bếp và nhu cầu hấp thực phẩm. Từ những thông tin này, Viễn Đông có thể tư vấn số khay, loại nhiên liệu và cấu hình phù hợp, tránh đầu tư tủ quá nhỏ hoặc quá lớn so với nhu cầu thực tế.

Các nội dung Hướng dẫn mua hàng viết ở đây
Nội dung đánh giá chi tiết viết ở đây

Đánh Giá Trung Bình

NAN/5

(0 nhận xét)

5
NAN%
4
NAN%
3
NAN%
2
0%
1
0%